pink bollworm
Danh từ: sâu hồng bollworm - Ấu trùng của một loài bướm đêm thuộc họ Gelechiidae có nguồn gốc từ châu Á: "pink bollworm" là giai đoạn sâu non (ấu trùng) của một loài bướm đêm nhỏ, có màu hồng đặc trưng. Loài này được du nhập từ châu Á và là loài gây hại nghiêm trọng cho cây bông. - Tác hại: sâu này ăn hạt bên trong quả bông (boll), làm hỏng sợi bông và giảm năng suất cây trồng.
- (Sâu hồng bollworm là một loài gây hại chính cho cây bông ở nhiều vùng.)
- (Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát sự lây lan của sâu hồng bollworm.)
- (Ấu trùng của sâu hồng bollworm ăn hạt bên trong quả bông.)
- "Pink bollworm infestation": sự xâm nhiễm của sâu hồng bollworm.
- The pink bollworm infestation caused a 30% loss in cotton yield this year. (Sự xâm nhiễm của sâu hồng bollworm đã gây thiệt hại 30% năng suất bông trong năm nay.)
- "Pink bollworm resistance": khả năng kháng thuốc của sâu hồng bollworm.
- Developing pink bollworm resistance to Bt cotton is a growing concern. (Phát triển khả năng kháng thuốc của sâu hồng bollworm đối với bông Bt là một mối lo ngại ngày càng tăng.)
- Bollworm (n): sâu ăn quả bông (thuật ngữ chung cho các loài sâu gây hại quả bông).
- Cotton bollworm is another common pest. (Sâu ăn quả bông là một loài gây hại phổ biến khác.)
- Pink bollworm moth (n): bướm đêm trưởng thành của sâu hồng bollworm.
- The pink bollworm moth lays eggs on cotton plants. (Bướm đêm sâu hồng bollworm đẻ trứng trên cây bông.)
- Sâu hồng bông: tên gọi phổ biến trong nông nghiệp Việt Nam.
- Ấu trùng bướm đêm hồng: mô tả khoa học về dạng sâu non.
- Pectinophora gossypiella: tên khoa học của loài sâu hồng bollworm.
Không có phrasal verbs trực tiếp vì đây là danh từ chỉ loài sinh vật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm: - To control pink bollworm: kiểm soát sâu hồng bollworm. - Integrated pest management helps control pink bollworm effectively. (Quản lý dịch hại tổng hợp giúp kiểm soát sâu hồng bollworm hiệu quả.) - To eradicate pink bollworm: tiêu diệt sâu hồng bollworm. - Efforts to eradicate pink bollworm have been ongoing for decades. (Nỗ lực tiêu diệt sâu hồng bollworm đã được tiến hành trong nhiều thập kỷ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pink bollworm". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng cụm: - "A pink bollworm in the cotton field": ẩn dụ chỉ một vấn đề nhỏ nhưng có thể gây hại lớn. - That small mistake is like a pink bollworm in the cotton field — it can ruin everything. (Sai lầm nhỏ đó giống như một con sâu hồng bollworm trong ruộng bông — nó có thể phá hỏng mọi thứ.)